Tính năng nổi bật của Lò nướng Hafele SF6101TVN1 536.64.841
- Điều khiển có đèn
- Chương trình hẹn thời gian mở thiết bị và tự động kết thúc quá trình nấu
- Chức năng hẹn giờ
- Tự động tắt khi cửa mở
- Màn hình LCD lớn
- Cửa kính 3 lớp
- Tự động chiếu sáng khi cửa mở
- Bảng điều khiển điện tử
- Âm thanh chuẩn
- Báo động âm thanh
- Chế độ tiết kiệm điện năng tiêu thụ
Thông số kỹ thuật Lò nướng Hafele SF6101TVN1 536.64.841
| Chiều cao | 575 mm |
| Chiều rộng | 550 mm |
| Chiều sâu | 575 mm |
| Tổng công suất | 79 l |
| Thể tích thực | 70 l |
| Nhiệt độ | 30 độ C đến 280 độ C |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | A+ |
| Chức năng chung | Màn hình compact Khóa an toàn trẻ em Cửa có cơ chế đóng giảm chấn Nướng nghiêng Hệ thống làm mát không khí Nướng khép kín Làm sạch bằng hơi Bên trong lò được tráng men để dễ lau chùi Gia nhiệt trước một cách nhanh chóng Kiềng đỡ bên hông được làm bằng kim loại, 5 cấp độ nấu ăn 1x 40 W Đèn Halogen Kích thước không gian khoang có thể sử dụng (RxSxC): 360x460x425 mm |
| Công suất định mức | 3 kW |
| Yêu cầu nguồn điện | 13 Amp |
| Trọn bộ gồm | 1x Khay sâu phụ (sâu 40 mm) 1x kệ mạ chrome 1x lưới nướng 1x bộ ray trượt (rút một phần) |








Ray trượt Hafele R31 x C33mm dài 6m 940.43.962
Ray dưới cho sàn mềm 2200mm Hafele 940.59.802
Máy hút mùi âm tủ Hafele HH-BI72 533.80.027
Ray trượt đơn 31 x 33mm Hafele 940.43.922
Master key Hafele 916.67.890 PSM cho khóa tròn cửa đi
Ray dẫn hướng dạng chữ U 2000mm Hafele 940.42.201
Thanh sen kết hợp Hafele Eco 589.34.429
Ruột khóa đầu vặn Hafele 916.66.593 PSM inox 81
Thanh trượt trên 2500mm Hafele 400.52.026
Tay nắm gạt cửa phòng Hafele 902.92.926
Thanh nối màu đen 1000mm Hafele 901.02.790
Chìa khóa chủ cao cấp Hafele 916.66.611 PSM
Thanh nối màu đen 1200mm Hafele 901.02.791
Thanh treo nhà vệ sinh công cộng Hafele 988.98.150
Bộ trộn nổi 2 đường nước Kobe Hafele 589.15.005
Vòi lạnh lavabo Eco 150 Hafele 589.25.483
Bộ trộn âm 2 đường nước Kobe Hafele 589.15.007
1 đánh giá cho Lò nướng Hafele SF6101TVN1 536.64.841